pit bull terrier

pit bull terrier

A family plays fetch with their pit bull terrier in the backyard.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống chó sục hố: "pit bull terrier" một giống chó nguồn gốc từ Mỹ, thuộc dòng chó sục (terrier), nổi bật với thân hình bắp, bộ lông ngắn, cứng sát da. Giống chó này thường được lai tạo từ chó sục chó (bulldog), ban đầu dùng trong các trò chọi chó, nhưng ngày nay cũng được nuôi làm chó cảnh hoặc chó bảo vệ. - Đặc điểm: Chó pit bull terrier tính cách mạnh mẽ, trung thành, nhưng cần được huấn luyện xã hội hóa cẩn thận do bản năng chiến đấu cao.

dụ sử dụng
  • (Chó sục hố được biết đến với thân hình bắp bộ lông ngắn.)
  • ( ấy đã nhận nuôi một chú chó sục hố từ trại động vật địa phương.)
  • (Nhiều người hiểu lầm về tính khí của chó sục hố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pit bull terrier" trong bối cảnh pháp : Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về luật quản lý giống chó nguy hiểm (breed-specific legislation).

    • The ban on pit bull terriers was controversial among dog owners. (Lệnh cấm chó sục hố đã gây tranh cãi giữa những người nuôi chó.)
  • "Pit bull terrier" như một biểu tượng: Trong văn hóa đại chúng, giống chó này đôi khi được dùng để tượng trưng cho sự kiên cường hoặc tính chiến đấu.

    • He described his determination as that of a pit bull terrier. (Anh ấy mô tả sự quyết tâm của mình giống như một chú chó sục hố.)
Biến thể từ gần giống
  • Pit bull: Tên gọi tắt phổ biến, thường dùng để chỉ giống chó này.

    • Pit bulls are often loyal family pets if trained properly. (Chó pit bull thường thú cưng trung thành trong gia đình nếu được huấn luyện đúng cách.)
  • American pit bull terrier: Tên gọi chính thức của giống chó này, đôi khi được viết tắt APBT.

    • The American pit bull terrier is recognized by several kennel clubs. (Chó sục hố Mỹ được công nhận bởi một số câu lạc bộ chó giống.)
Từ đồng nghĩa
  • Bully breed: Thuật ngữ chung chỉ các giống chó nguồn gốc từ chó (bulldog), bao gồm pit bull terrier.

    • Bully breeds often have strong jaws and a stocky build. (Các giống chó bully thường hàm khỏe thân hình chắc nịch.)
  • Staffordshire terrier: Một giống chó tương tự như pit bull terrier, đôi khi bị nhầm lẫn.

    • The Staffordshire terrier is often mistaken for a pit bull. (Chó sục Staffordshire thường bị nhầm với chó sục hố.)
Thành ngữ liên quan
  • "To fight like a pit bull": Chiến đấu hoặc tranh luận một cách quyết liệt, không bỏ cuộc.

    • The two lawyers fought like pit bulls in the courtroom. (Hai luật sư đã tranh luận quyết liệt như những chú chó sục hố trong phòng xử án.)
  • "To have a pit bull grip": cách nắm giữ hoặc kiểm soát rất chặt chẽ.

    • He had a pit bull grip on the rope and wouldn't let go. (Anh ấy nắm chặt sợi dây như chó sục hố không chịu buông ra.)

Từ gần giống

Từ chứa "pit bull terrier"